trung nguyên

  1. plaine centrale (d'un pays).
  2. (fête) du quinzième jour du septième mois lunaire.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trung nguyên
Trung nguyên là vùng đất rộng lớn và bằng phẳng ở trung tâm đất nước.